top of page

带薪就业安置
面向外国人才的付费就业安置服务,将希望雇用居住在海外或日本的外国人的公司与希望工作的外国人进行匹配,并支持双方签订雇佣合同。
通过海外和国内网络进行招聘
匹配能够运用其专业知识和经验的专科院校、大学或研究生院毕业生。・签证类型:“工程师/人文/国际服务专家”
主要接收国:越南、印度尼西亚、中国
■ 居住在海外的外国人
请求
↓ 确认职位详情
↓ 创建招聘要求
↓ 开始招聘
↓ 面试
↓ 准备移民文件
↓ 入境
↓ 机场接送和宿舍安排
↓ 行政手续
↓ 基本生活设施开通 任务分配
■ 在日本居住的外国人
请求
↓ 确认职位详情
↓ 创建招聘要求
↓ 开始招聘
↓ 面试
↓ 准备移民文件
↓ 入境
↓ 机场接送和宿舍安排
↓ 行政手续
↓ 基本生活设施开通 任务分配
关于“工程师/人文/国际服务专家”的居留身份
01
[技术/人文专家/国际服务]
根据与日本公共或私人机构签订的合同,从事需要科学、工程或其他自然科学领域,或法律、经济学、社会学或其他人文领域技能或知识的工作,或需要基于外国文化的思考或敏感性的工作。
(不包括下列活动:教授、艺术家、记者、商务经理、法律和会计服务、医疗保健、研究、教育、公司内部调动、护理和娱乐。)
“技术”→ 指科学、工程和其他自然科学等领域
“人文学科”→ 法律、经济学、社会学及其他人文领域
“国际商务”→ 与外国文化相关的、需要一定思维水平或敏感度的商务活动。
02
【工程、人文和国际事务类职业】
具体涵盖的职业如下:
“技术” -> 机械工程、与建筑和土木工程相关的结构设计、制造和研发相关工作等。(机械、电气和信息技术、设计、生产技术、生产管理、质量控制、产品开发等领域的工程师,需要技术技能和专业知识)
“人文专业”→会计、人力资源、总务、市场营销、产品开发等(销售、销售计划、客户支持、公关、市场营销、企业管理、财务会计、总务等需要国际知识的领域)
“国际商务”→口译员、笔译员、私人语言学校 教师等。(运用外国文化和理念的设计师或产品策划人员、口译员、笔译员、私营公司语言教师等。)
03
[工程师、人文领域专家和国际服务人员的签证申请要求]
Điều kiện để được cấp phép đào tạo “Kỹ sư/Chuyên gia Nhân văn/Dịch vụ Quốc tế” như sau:
-
Tốt nghiệp đại học sau khi chuyên ngành liên quan đến kiến thức và kỹ năng cần thiết cho công việc bạn đang tìm kiếm, hoặc đã được đào tạo ở bậc đại học trở lên để có được trình độ kiến thức và kỹ năng tương đương ("đại học" bao gồm trường sau đại học và cao đẳng).
-
Bạn phải hoàn thành một khóa học chuyên ngành tại một trường dạy nghề sau khi tốt nghiệp chuyên ngành liên quan đến kiến thức và kỹ năng cần thiết cho công việc bạn muốn ứng tuyển. Bạn phải có hơn 10 năm kinh nghiệm làm việc trong công việc bạn muốn ứng tuyển (thời gian bạn học chuyên ngành tại trường đại học hoặc trường dạy nghề có thể được tính vào thời gian kinh nghiệm làm việc).
bottom of page
